noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

fluid Meaning in Vietnamese (fluid nghĩa là gì)

nounchất lỏng
adjectivelỏng, linh hoạt
chất lỏng in English:fluid
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fluid trong tiếng Việt là chất lỏng, lỏng, linh hoạt. (Một chất, như chất lỏng hoặc khí, có khả năng chảy và thay đổi hình dạng.)

Definitions of Fluid

  1. 1
    noun
    chất lỏng

    A substance, such as a liquid or gas, that is capable of flowing and changing its shape.

    Một chất, như chất lỏng hoặc khí, có khả năng chảy và thay đổi hình dạng.

  2. 2
    adjective
    lỏng

    Characterized by or capable of flowing easily and changing shape, not solid.

    Đặc trưng bởi hoặc có khả năng chảy dễ dàng và thay đổi hình dạng, không rắn.

  3. 3
    adjective
    linh hoạt

    Subject to change or variation; not fixed or rigid in form or character.

    Có thể thay đổi hoặc biến đổi; không cố định hoặc cứng nhắc về hình thức hoặc tính cách.

Example Sentences

“Water is a clear fluid that is essential for life.”

business

“The market situation is very fluid, so we need to be adaptable.”

“Her movements were fluid and graceful as she danced.”

Những chuyển động của cô ấy thật uyển chuyển và duyên dáng khi cô ấy nhảy múa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

liquidflowingadaptable

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfluidity
adverbfluidly

Phrases & Idiomatic Expressions

fluid situationcollocation

A situation that is unstable and likely to change.

fluid movementscollocation

Smooth and continuous movements.