adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary
stable Meaning in Vietnamese (stable nghĩa là gì)
adjectiveổn định, vững vàng
nounchuồng ngựa
ổn định in English:stable
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của stable trong tiếng Việt là ổn định, vững vàng, chuồng ngựa. (Không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.)
Definitions of Stable
- 1adjectiveổn định
Not likely to change or fail; firmly established.
Không có khả năng thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc.
- 2adjectivevững vàng
Mentally and emotionally sound; not easily upset.
Lành mạnh về mặt tinh thần và cảm xúc; không dễ bị xáo trộn.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounstability
agent nounstabilizer
adverbstably
Phrases & Idiomatic Expressions
stable relationshipcollocation
A relationship that is secure and unlikely to change.
stable economycollocation
An economy that is not subject to sudden changes or fluctuations.