adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

steady Meaning in Vietnamese (steady nghĩa là gì)

adjectivevững chắc, vững vàng, ổn định
verblàm vững
vững chắc in English:steady
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của steady trong tiếng Việt là vững chắc, vững vàng, ổn định, làm vững. (Mô tả thứ gì đó được cố định, hỗ trợ hoặc cân bằng chắc chắn và không bị rung lắc hay di chuyển.)

Definitions of Steady

  1. 1
    adjective
    vững vàng

    Describes something that is firmly fixed, supported, or balanced and is not shaking or moving.

    Mô tả thứ gì đó được cố định, hỗ trợ hoặc cân bằng chắc chắn và không bị rung lắc hay di chuyển.

  2. 2
    adjective
    ổn định

    Refers to something that is developing, progressing, or continuing smoothly and without interruption or sudden change.

    Đề cập đến thứ gì đó đang phát triển, tiến triển hoặc tiếp tục một cách suôn sẻ và không bị gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột.

  3. 3
    verb
    làm vững

    To make something firm, stable, or balanced, or to become firm, stable, or balanced.

    Để làm cho thứ gì đó vững chắc, ổn định hoặc cân bằng, hoặc để trở nên vững chắc, ổn định hoặc cân bằng.

Example Sentences

“He held the ladder steady while she climbed up.”

Anh ấy giữ chiếc thang vững vàng trong khi cô ấy trèo lên.

“The company has shown steady growth over the past five years.”

“She tried to steady her voice before speaking.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounsteadiness
adjectiveunsteady
adverbsteadily

Phrases & Idiomatic Expressions

steady handcollocation

A hand that does not shake, often implying skill or precision.

go steadyidiom

To have a regular romantic relationship with someone.

steady pacecollocation

A consistent and unchanging speed or rate.