balanced Meaning in Vietnamese (balanced nghĩa là gì)
Nghĩa của balanced trong tiếng Việt là cân bằng, công bằng, hài hòa. (Ở trạng thái mà các lực hoặc ảnh hưởng đối lập có sức mạnh hoặc tác dụng ngang nhau, tạo ra sự ổn định.)
Definitions of Balanced
- 1
- 2adjectivecông bằng
Presenting all sides fairly and impartially, without bias or favoritism.
Trình bày tất cả các khía cạnh một cách công bằng và không thiên vị, không có thành kiến hoặc sự ưu ái.
- 3adjectivehài hòa
Composed of elements in proper or pleasing proportions, especially in diet or design.
Bao gồm các yếu tố theo tỷ lệ thích hợp hoặc dễ chịu, đặc biệt là trong chế độ ăn uống hoặc thiết kế.
Example Sentences
“She maintains a balanced diet for good health.”
Cô ấy duy trì một chế độ ăn uống cân bằng để có sức khỏe tốt.
“The judge gave a balanced verdict after hearing both sides.”
“The artist created a visually balanced composition.”
Nghệ sĩ đã tạo ra một bố cục hài hòa về mặt thị giác.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: