adjective
English to Vietnamese Dictionary

uneven Meaning in Vietnamese (uneven nghĩa là gì)

không bằng phẳng, không đều
không bằng phẳng in English:uneven
Phonetic:không băng phăng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của uneven trong tiếng Việt là không bằng phẳng, không đều. (Mô tả một bề mặt không nhẵn hoặc không bằng phẳng, có chỗ lồi lõm.)

Definitions of Uneven

  1. 1
    adjective
    không bằng phẳng

    Describing a surface that is not smooth or level, having bumps or hollows.

    Mô tả một bề mặt không nhẵn hoặc không bằng phẳng, có chỗ lồi lõm.

  2. 2
    adjective
    không đều

    Describing something that is not regular, consistent, or uniform in quality, amount, or occurrence.

    Mô tả một thứ gì đó không đều, không nhất quán hoặc không đồng nhất về chất lượng, số lượng hoặc tần suất.

Example Sentences

“The path was uneven, making it hard to cycle.”

“Her breathing became uneven as she ran faster.”

“The distribution of resources was very uneven across the region.”

Việc phân bổ tài nguyên rất không đồng đều trên khắp khu vực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noununevenness
adverbunevenly

Phrases & Idiomatic Expressions

uneven groundcollocation

Ground that is not flat or smooth.

uneven distributioncollocation

A situation where something is not spread equally.