adjective
English to Vietnamese Dictionary

bumpy Meaning in Vietnamese (bumpy nghĩa là gì)

gồ ghề
gồ ghề in English:bumpy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bumpy trong tiếng Việt là gồ ghề. (Có bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm hoặc rung lắc.)

Definitions of Bumpy

  1. 1
    adjective
    gồ ghề

    Having an uneven surface, full of bumps or jolts.

    Có bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm hoặc rung lắc.

Example Sentences

casual

“The car struggled on the bumpy road.”

casual

“The flight was a bit bumpy due to turbulence.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounbump
nounbumpiness
adverbbumpily