noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bumps Meaning in Vietnamese (bumps nghĩa là gì)

nounchỗ phồng, chỗ va chạm
verbva phải
chỗ phồng in English:bumps
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bumps trong tiếng Việt là chỗ phồng, chỗ va chạm, va phải. (Những va chạm hoặc tác động nhỏ, thường gây ra rung lắc hoặc chuyển động đột ngột.)

Definitions of Bumps

  1. 1
    noun
    chỗ va chạm

    Minor collisions or impacts, often causing a jolt or sudden movement.

    Những va chạm hoặc tác động nhỏ, thường gây ra rung lắc hoặc chuyển động đột ngột.

  2. 2
    noun
    chỗ phồng

    Small raised areas on a surface, often caused by impact, injury, or unevenness.

    Những vùng nhỏ nhô lên trên bề mặt, thường do va chạm, chấn thương hoặc không bằng phẳng.

  3. 3
    verb
    va phải

    To hit or knock against something, typically lightly or accidentally.

    Đánh hoặc va vào cái gì đó, thường là nhẹ hoặc vô tình.

Example Sentences

casual

“The car hit several bumps on the unpaved road.”

casual

“She noticed small bumps on her skin after the allergic reaction.”

Cô ấy nhận thấy những chỗ phồng nhỏ trên da sau phản ứng dị ứng.

casual

“He often bumps into old friends at the market.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebumped
present participlebumping
nounbump
adjectivebumpy