noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
bumps Meaning in Vietnamese (bumps nghĩa là gì)
nounchỗ phồng, chỗ va chạm
verbva phải
chỗ phồng in English:bumps
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bumps trong tiếng Việt là chỗ phồng, chỗ va chạm, va phải. (Những va chạm hoặc tác động nhỏ, thường gây ra rung lắc hoặc chuyển động đột ngột.)
Definitions of Bumps
- 1
- 2
- 3verbva phải
To hit or knock against something, typically lightly or accidentally.
Đánh hoặc va vào cái gì đó, thường là nhẹ hoặc vô tình.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensebumped
present participlebumping
nounbump
adjectivebumpy