gerund · adjective
English to Vietnamese Dictionary

bumping Meaning in Vietnamese (bumping nghĩa là gì)

gerundva chạm, sự va chạm
adjectivegập ghềnh
va chạm in English:bumping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bumping trong tiếng Việt là va chạm, sự va chạm, gập ghềnh. (Hành động đụng hoặc va vào cái gì đó, thường với một tác động nhẹ hoặc va chạm.)

Definitions of Bumping

  1. 1
    gerund
    sự va chạm

    The action of hitting or striking something, often with a light impact or collision.

    Hành động đụng hoặc va vào cái gì đó, thường với một tác động nhẹ hoặc va chạm.

  2. 2
    adjective
    gập ghềnh

    Describing something that causes a series of jolts or impacts, often due to an uneven surface or movement.

    Mô tả cái gì đó gây ra một loạt các cú va đập hoặc va chạm, thường do bề mặt hoặc chuyển động không bằng phẳng.

Example Sentences

casual

“The car was bumping along the rough road.”

casual

“I heard a bumping sound from upstairs.”

Tôi nghe thấy tiếng va chạm từ tầng trên.

casual

“He apologized for bumping into me.”

Anh ấy xin lỗi vì đã va vào tôi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hittingknockingcollidingjostling

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivebump
third person singularbumps
past tensebumped
nounbumper
adjectivebumpy