gerund · adjective
English to Vietnamese Dictionary
bumping Meaning in Vietnamese (bumping nghĩa là gì)
gerundva chạm, sự va chạm
adjectivegập ghềnh
va chạm in English:bumping
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bumping trong tiếng Việt là va chạm, sự va chạm, gập ghềnh. (Hành động đụng hoặc va vào cái gì đó, thường với một tác động nhẹ hoặc va chạm.)
Definitions of Bumping
- 1
- 2adjectivegập ghềnh
Describing something that causes a series of jolts or impacts, often due to an uneven surface or movement.
Mô tả cái gì đó gây ra một loạt các cú va đập hoặc va chạm, thường do bề mặt hoặc chuyển động không bằng phẳng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivebump
third person singularbumps
past tensebumped
nounbumper
adjectivebumpy