verb
English to Vietnamese Dictionary

apologized Meaning in Vietnamese (apologized nghĩa là gì)

xin lỗi, biểu lộ sự hối tiếc về điều gì đó đã làm sai hoặc gây bất tiện
xin lỗi in English:apologized
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của apologized trong tiếng Việt là xin lỗi, biểu lộ sự hối tiếc về điều gì đó đã làm sai hoặc gây bất tiện. (Bày tỏ sự hối tiếc về một lỗi lầm đã gây ra hoặc sự bất tiện đã làm phiền người khác.)

Definitions of Apologized

  1. 1
    verb
    biểu lộ sự hối tiếc về điều gì đó đã làm sai hoặc gây bất tiện

    To express regret for something one has done wrong or for causing inconvenience.

    Bày tỏ sự hối tiếc về một lỗi lầm đã gây ra hoặc sự bất tiện đã làm phiền người khác.

Example Sentences

casual

“She apologized for being late to the meeting.”

Cô ấy đã xin lỗi vì đến muộn cuộc họp.

casual

“He apologized profusely after realizing his mistake.”

Anh ấy đã xin lỗi rối rít sau khi nhận ra sai lầm của mình.

business

“The company apologized for the inconvenience caused.”

Công ty đã xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

said sorryexpressed regretmade amends

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveapologize
present participleapologizing
nounapology
adjectiveapologetic