noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

inconvenience Meaning in Vietnamese (inconvenience nghĩa là gì)

nounsự bất tiện
verbgây bất tiện
sự bất tiện in English:inconvenience
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inconvenience trong tiếng Việt là sự bất tiện, gây bất tiện. (Tình trạng hoặc sự thật của việc gây phiền toái, khó khăn, hoặc rắc rối.)

Definitions of Inconvenience

  1. 1
    noun
    sự bất tiện

    Inconvenience refers to the state or fact of being troublesome, difficult, or causing trouble or difficulty.

    Tình trạng hoặc sự thật của việc gây phiền toái, khó khăn, hoặc rắc rối.

  2. 2
    verb
    gây bất tiện

    To inconvenience someone means to cause trouble, difficulty, or annoyance to them.

    Gây phiền toái, khó khăn hoặc khó chịu cho ai đó.

Example Sentences

formal

“We apologize for any inconvenience this may cause.”

Chúng tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào mà điều này có thể gây ra.

casual

“Please don't inconvenience yourself on my account.”

Xin đừng vì tôi mà tự gây bất tiện cho mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveinconvenient
adverbinconveniently