adjective
English to Vietnamese Dictionary

inconsistent Meaning in Vietnamese (inconsistent nghĩa là gì)

không nhất quán
không nhất quán in English:inconsistent
Phonetic:không nhứt quán
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inconsistent trong tiếng Việt là không nhất quán. (Không phải lúc nào cũng hành xử theo cùng một cách hoặc có cùng chất lượng, hoặc không phù hợp với một cái gì đó khác.)

Definitions of Inconsistent

  1. 1
    adjective
    không nhất quán

    Something that is inconsistent does not always behave in the same way or have the same quality, or it is not in agreement with something else.

    Không phải lúc nào cũng hành xử theo cùng một cách hoặc có cùng chất lượng, hoặc không phù hợp với một cái gì đó khác.

Example Sentences

“His actions were inconsistent with his stated beliefs.”

Hành động của anh ấy không nhất quán với những gì anh ấy tuyên bố.

“The data showed inconsistent results across different trials.”

Dữ liệu cho thấy kết quả không nhất quán giữa các lần thử nghiệm khác nhau.

“Her performance has been inconsistent this season.”

Phong độ của cô ấy mùa này không ổn định.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouninconsistency
adverbinconsistently