adjective
English to Vietnamese Dictionary

unstable Meaning in Vietnamese (unstable nghĩa là gì)

không ổn định, không vững, bất ổn, dễ thay đổi tâm trạng
không ổn định in English:unstable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unstable trong tiếng Việt là không ổn định, không vững, bất ổn, dễ thay đổi tâm trạng. (Không chắc chắn hoặc vững vàng, do đó có khả năng bị đổ hoặc sụp đổ.)

Definitions of Unstable

  1. 1
    adjective
    không vững

    Not firm or steady and therefore likely to fall or collapse.

    Không chắc chắn hoặc vững vàng, do đó có khả năng bị đổ hoặc sụp đổ.

  2. 2
    adjective
    bất ổn

    Likely to change or fluctuate, especially in a negative or unpredictable way.

    Có khả năng thay đổi hoặc dao động, đặc biệt là theo cách tiêu cực hoặc khó đoán.

  3. 3
    adjective
    dễ thay đổi tâm trạng

    Prone to sudden changes of mood or behavior; emotionally volatile.

    Dễ bị thay đổi tâm trạng hoặc hành vi đột ngột; dễ xúc động.

Example Sentences

“The old bridge felt unstable as we walked across it.”

Cây cầu cũ có cảm giác không vững khi chúng tôi đi qua.

“The political situation in the region remains highly unstable.”

Tình hình chính trị trong khu vực vẫn còn rất bất ổn.

“She has been feeling emotionally unstable lately due to stress.”

Dạo gần đây cô ấy cảm thấy tâm trạng không ổn định do căng thẳng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

volatileshakyprecariousunsteady

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouninstability
noundestabilization
adverbunstably

Phrases & Idiomatic Expressions

unstable governmentcollocation

A government that is likely to collapse or change frequently.

unstable marketcollocation

A financial market characterized by frequent and unpredictable fluctuations.