bridge Meaning in Vietnamese (bridge nghĩa là gì)
Nghĩa của bridge trong tiếng Việt là cầu, cầu răng, kết nối. (Một công trình kiến trúc được xây dựng để bắc qua các chướng ngại vật vật lý như vùng nước, thung lũng hoặc đường sá, nhằm mục đích tạo lối đi qua chướng ngại vật đó.)
Definitions of Bridge
- 1nouncầu
A structure built to span physical obstacles such as a body of water, valley, or road, for the purpose of providing passage over the obstacle.
Một công trình kiến trúc được xây dựng để bắc qua các chướng ngại vật vật lý như vùng nước, thung lũng hoặc đường sá, nhằm mục đích tạo lối đi qua chướng ngại vật đó.
- 2verbkết nối
To connect two things or to make a connection between two separate entities, often to overcome a gap or difference.
Nối hai thứ lại với nhau hoặc tạo ra một sự liên kết giữa hai thực thể riêng biệt, thường để khắc phục một khoảng cách hoặc sự khác biệt.
- 3nouncầu răng
A dental prosthesis used to replace one or more missing teeth by joining artificial teeth to adjacent natural teeth or implants.
Một bộ phận giả nha khoa dùng để thay thế một hoặc nhiều răng bị mất bằng cách nối răng giả vào răng tự nhiên hoặc cấy ghép liền kề.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To connect or reconcile two things that are different or separate.
To do something that makes it impossible to return to an earlier state or relationship.
The upper, bony part of the nose between the eyes.