Alphabetical Directory
Words Starting with ‘U’
Found 281 words in English → Vietnamese
Page 1 of 5
Popular Words Starting with ‘U’
Essential, high-frequency English vocabulary with verified Vietnamese meanings
All Words Starting with ‘U’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsu
bạn
uber
Uber
ubuntu
Ubuntu
ucla
UCLA
uefa
UEFA
ufo
UFO
ufos
UFO
ugh
chậc
ugliest
xấu nhất
ugliness
sự xấu xí
ugly
xấu xí
uh
ừm
ukulele
ukulele
ulcer
loét
ulcers
loét
ulterior
ngầm
ultimately
cuối cùng
ultram
Ultram
ultrasound
siêu âm
um
ừm
umbilical
rốn
umbrella
ô
umbrellas
ô
umm
ừm
umpire
trọng tài
un
không
una
Una
unable
không thể
unanimous
nhất trí
unanimously
nhất trí
unarmed
không vũ trang
unattractive
xấu xí
unauthorized
trái phép
unavailable
không có sẵn
unavoidable
không thể tránh khỏi
unaware
không biết
unbalanced
không cân bằng
unbecoming
không phù hợp
unbreakable
không thể phá vỡ
uncanny
kỳ lạ
uncertain
không chắc chắn
uncertainty
sự không chắc chắn
unchanged
không đổi
uncivilized
man rợ
uncle
bác
unclean
không sạch
unclear
không rõ
unconditional
vô điều kiện
unconscious
vô thức
unconsciously
vô thức
uncontrollable
không thể kiểm soát
uncool
không ngầu
uncover
khui
uncut
nguyên vẹn
undead
xác sống
undef
không xác định
undefeated
bất bại
undeniable
không thể phủ nhận
undercover
bí mật
underestimate
đánh giá thấp