adjective
English to Vietnamese Dictionary

undeniable Meaning in Vietnamese (undeniable nghĩa là gì)

không thể phủ nhận, không thể chối cãi
không thể phủ nhận in English:undeniable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của undeniable trong tiếng Việt là không thể phủ nhận, không thể chối cãi. (Điều gì đó là sự thật hoặc rõ ràng không thể chối cãi, không thể nghi ngờ hoặc tranh cãi vì nó quá rõ ràng và hiển nhiên.)

Definitions of Undeniable

  1. 1
    adjective
    không thể chối cãi

    Something that is undeniably true or evident cannot be questioned or disputed because it is so clear and obvious.

    Điều gì đó là sự thật hoặc rõ ràng không thể chối cãi, không thể nghi ngờ hoặc tranh cãi vì nó quá rõ ràng và hiển nhiên.

Example Sentences

formal

“The evidence presented in court was undeniable.”

casual

“Her talent for music is undeniable.”

Tài năng âm nhạc của cô ấy là không thể phủ nhận.

general

“It's an undeniable fact that the climate is changing.”

Đó là một sự thật không thể chối cãi rằng khí hậu đang thay đổi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

indisputableirrefutableunquestionableself-evident

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disputablequestionabledebatabledoubtful

Inflected Word Forms

infinitivedeny
noundenial
adjectivedeniable
adverbundeniably