adjective
English to Vietnamese Dictionary

undefeated Meaning in Vietnamese (undefeated nghĩa là gì)

bất bại
bất bại in English:undefeated
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của undefeated trong tiếng Việt là bất bại. (Mô tả một người hoặc vật chưa bao giờ bị đánh bại, thua cuộc hoặc vượt qua trong một cuộc thi đấu hoặc đấu tranh.)

Definitions of Undefeated

  1. 1
    adjective
    bất bại

    Describing someone or something that has never been defeated, beaten, or overcome in a contest or struggle.

    Mô tả một người hoặc vật chưa bao giờ bị đánh bại, thua cuộc hoặc vượt qua trong một cuộc thi đấu hoặc đấu tranh.

Example Sentences

casual

“The boxer maintained his undefeated record throughout his career.”

Võ sĩ quyền anh đã duy trì kỷ lục bất bại của mình trong suốt sự nghiệp.

casual

“Their team remained undefeated in the league for three consecutive seasons.”

Đội của họ vẫn bất bại trong giải đấu ba mùa liên tiếp.

casual

“Despite facing strong opponents, the champion proved to be undefeated.”

Mặc dù đối mặt với những đối thủ mạnh, nhà vô địch đã chứng tỏ mình bất bại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

unbeatenvictorioustriumphantinvincible

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participledefeated
present participledefeating
noundefeat
adjectiveundefeatable