noun
English to Vietnamese Dictionary

opponents Meaning in Vietnamese (opponents nghĩa là gì)

đối thủ
Từ đồng nghĩa:kẻ thùđịch thủ
đối thủ in English:opponents
Plural: opponents
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của opponents trong tiếng Việt là đối thủ. (Đối thủ là những cá nhân hoặc nhóm người chống đối người khác trong một cuộc thi, xung đột hoặc tranh luận.)

Definitions of Opponents

  1. 1
    noun
    đối thủ

    Opponents are individuals or groups who are in opposition to another in a contest, conflict, or discussion.

    Đối thủ là những cá nhân hoặc nhóm người chống đối người khác trong một cuộc thi, xung đột hoặc tranh luận.

Example Sentences

“The two political opponents debated fiercely on national television.”

Hai đối thủ chính trị đã tranh luận gay gắt trên truyền hình quốc gia.

“Our team faced strong opponents in the final match.”

Đội của chúng tôi đã đối mặt với những đối thủ mạnh trong trận chung kết.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kẻ thùđịch thủ

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

đồng minh

In English:

alliessupportersteammates

Inflected Word Forms

infinitiveoppose
nounopponent
nounopposition
adjectiveopposing
adjectiveopposed