verb
English to Vietnamese Dictionary

oppose Meaning in Vietnamese (oppose nghĩa là gì)

chống đối, chống lại, phản đối
chống đối in English:oppose
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của oppose trong tiếng Việt là chống đối, chống lại, phản đối. (Hành động chống lại hoặc kháng cự; phản đối hoặc không tán thành điều gì đó.)

Definitions of Oppose

  1. 1
    verb
    chống lại, phản đối

    To act against or provide resistance to; to object to or disapprove of something.

    Hành động chống lại hoặc kháng cự; phản đối hoặc không tán thành điều gì đó.

Example Sentences

“Many people oppose the new policy.”

“She decided to oppose the motion in the meeting.”

Cô ấy quyết định phản đối đề xuất trong cuộc họp.

“The two teams will oppose each other in the final.”

Hai đội sẽ đối đầu nhau trong trận chung kết.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseopposed
present participleopposing
nounopposition
agent nounopponent
adjectiveopposite

Phrases & Idiomatic Expressions

oppose a billcollocation

To vote or speak against a proposed law.

oppose vigorouslycollocation

To resist or object strongly.