noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

object Meaning in Vietnamese (object nghĩa là gì)

nounvật, mục đích
verbphản đối
vật in English:object
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của object trong tiếng Việt là vật, mục đích, phản đối. (Một thứ vật chất có thể nhìn thấy và chạm vào, nhưng không sống.)

Definitions of Object

  1. 1
    noun
    vật

    A material thing that can be seen and touched, but is not alive.

    Một thứ vật chất có thể nhìn thấy và chạm vào, nhưng không sống.

  2. 2
    noun
    mục đích

    The goal or purpose of a person or action, often something one is trying to achieve.

    Mục tiêu hoặc ý định của một người hoặc một hành động, thường là thứ mà người ta đang cố gắng đạt được.

  3. 3
    verb
    phản đối

    To express an argument or feeling of disapproval or opposition to something.

    Bày tỏ một lập luận hoặc cảm giác không tán thành hoặc chống lại điều gì đó.

Example Sentences

casual

“She found a strange object lying on the beach.”

Cô ấy tìm thấy một vật lạ nằm trên bãi biển.

business

“The main object of the meeting was to discuss the new budget.”

Mục đích chính của cuộc họp là thảo luận về ngân sách mới.

formal

“I strongly object to your proposal for cutting staff.”

Tôi kịch liệt phản đối đề xuất cắt giảm nhân sự của bạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseobjected
present participleobjecting
nounobjection
pluralobjects
adjectiveobjective

Phrases & Idiomatic Expressions

object of desireexpression

Something or someone that is greatly wanted or longed for.

money is no objectidiom

Money is not a limiting factor; cost is not a concern.

object lessoncollocation

A practical demonstration of a principle or truth.