noun
English to Vietnamese Dictionary

obituary Meaning in Vietnamese (obituary nghĩa là gì)

tin tang lễ, bài báo cáo về cái chết
tin tang lễ in English:obituary
Phonetic:tin tằng lễ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của obituary trong tiếng Việt là tin tang lễ, bài báo cáo về cái chết. (Một bài báo trên báo hoặc ấn phẩm khác thông báo về cái chết của ai đó, thường kèm theo một tiểu sử ngắn.)

Definitions of Obituary

  1. 1
    noun
    bài báo cáo về cái chết

    An article in a newspaper or other publication announcing the death of someone, often with a short biography.

    Một bài báo trên báo hoặc ấn phẩm khác thông báo về cái chết của ai đó, thường kèm theo một tiểu sử ngắn.

Example Sentences

formal

“The newspaper published a lengthy obituary for the beloved author.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

death notice

Inflected Word Forms

agent nounobituarist