item Meaning in Vietnamese (item nghĩa là gì)
Nghĩa của item trong tiếng Việt là mục, tin tức. (Một món đồ là một bài viết hoặc đơn vị riêng biệt, đặc biệt là một phần của danh sách, bộ sưu tập hoặc chuỗi.)
Definitions of Item
- 1nounmục
An item is a single distinct article or unit, especially one that is part of a list, collection, or series.
Một món đồ là một bài viết hoặc đơn vị riêng biệt, đặc biệt là một phần của danh sách, bộ sưu tập hoặc chuỗi.
- 2nountin tức
An item can also refer to a piece of news or a specific piece of information, often found in a newspaper or broadcast.
Một mục cũng có thể đề cập đến một mẩu tin tức hoặc một mẩu thông tin cụ thể, thường được tìm thấy trên báo hoặc trong chương trình phát sóng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A single entry in an account or budget.
A single piece of news or information.
An option or selection available on a menu.