noun
English to Vietnamese Dictionary
checklist Meaning in Vietnamese (checklist nghĩa là gì)
danh sách kiểm tra
danh sách kiểm tra in English:checklist
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của checklist trong tiếng Việt là danh sách kiểm tra. (Một danh sách các mục, nhiệm vụ hoặc hành động cần được xác minh, hoàn thành hoặc xem xét.)
Definitions of Checklist
- 1noun(standard)danh sách kiểm tra
A list of items, tasks, or actions that need to be verified, completed, or considered.
Một danh sách các mục, nhiệm vụ hoặc hành động cần được xác minh, hoàn thành hoặc xem xét.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivechecklisted