noun
English to Vietnamese Dictionary

checklist Meaning in Vietnamese (checklist nghĩa là gì)

danh sách kiểm tra
danh sách kiểm tra in English:checklist
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của checklist trong tiếng Việt là danh sách kiểm tra. (Một danh sách các mục, nhiệm vụ hoặc hành động cần được xác minh, hoàn thành hoặc xem xét.)

Definitions of Checklist

  1. 1
    noun(standard)
    danh sách kiểm tra

    A list of items, tasks, or actions that need to be verified, completed, or considered.

    Một danh sách các mục, nhiệm vụ hoặc hành động cần được xác minh, hoàn thành hoặc xem xét.

Example Sentences

formal

“Always refer to the safety checklist before operating heavy machinery.”

casual

“She made a checklist for her grocery shopping.”

Cô ấy đã lập một danh sách kiểm tra cho việc mua sắm tạp hóa của mình.

business

“The project manager reviewed the task checklist with the team.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivechecklisted