noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

checkout Meaning in Vietnamese (checkout nghĩa là gì)

nounthanh toán, quầy thanh toán, thủ tục trả phòng
verbthanh toán
thanh toán in English:checkout
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của checkout trong tiếng Việt là thanh toán, quầy thanh toán, thủ tục trả phòng. (Khu vực trong cửa hàng nơi khách hàng thanh toán cho các mặt hàng đã mua.)

Definitions of Checkout

  1. 1
    noun
    quầy thanh toán

    The area in a store where customers pay for their purchases.

    Khu vực trong cửa hàng nơi khách hàng thanh toán cho các mặt hàng đã mua.

  2. 2
    noun
    thủ tục trả phòng

    The process or time of leaving a hotel or other accommodation after settling the bill.

    Quá trình hoặc thời điểm rời khỏi khách sạn hoặc chỗ ở khác sau khi thanh toán hóa đơn.

  3. 3
    verb
    thanh toán

    To complete the payment for goods or services and depart from a store or accommodation.

    Hoàn tất việc thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ và rời khỏi cửa hàng hoặc chỗ ở.

Example Sentences

casual

“The queue at the checkout was very long.”

Hàng đợi ở quầy thanh toán rất dài.

casual

“Our checkout time from the resort is noon.”

casual

“Don't forget to check out before you leave.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cash registertillpoint of sale

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

check-in

Inflected Word Forms

past tensechecked out
present participlechecking out
nounself-checkout
nounexpress checkout