noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
checkout Meaning in Vietnamese (checkout nghĩa là gì)
nounthanh toán, quầy thanh toán, thủ tục trả phòng
verbthanh toán
thanh toán in English:checkout
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của checkout trong tiếng Việt là thanh toán, quầy thanh toán, thủ tục trả phòng. (Khu vực trong cửa hàng nơi khách hàng thanh toán cho các mặt hàng đã mua.)
Definitions of Checkout
- 1
- 2nounthủ tục trả phòng
The process or time of leaving a hotel or other accommodation after settling the bill.
Quá trình hoặc thời điểm rời khỏi khách sạn hoặc chỗ ở khác sau khi thanh toán hóa đơn.
- 3verbthanh toán
To complete the payment for goods or services and depart from a store or accommodation.
Hoàn tất việc thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ và rời khỏi cửa hàng hoặc chỗ ở.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
check-in
Inflected Word Forms
past tensechecked out
present participlechecking out
nounself-checkout
nounexpress checkout