noun
English to Vietnamese Dictionary
checkpoint Meaning in Vietnamese (checkpoint nghĩa là gì)
chốt kiểm soát
chốt kiểm soát in English:checkpoint
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của checkpoint trong tiếng Việt là chốt kiểm soát. (Một rào cản hoặc lối vào có người canh gác, thường là nơi tiến hành kiểm tra an ninh.)
Definitions of Checkpoint
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: