noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

entrance Meaning in Vietnamese (entrance nghĩa là gì)

nounlối vào, sự vào
verblàm mê hoặc
lối vào in English:entrance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của entrance trong tiếng Việt là lối vào, sự vào, làm mê hoặc. (Một cánh cửa, cổng hoặc lối mở khác cho phép đi vào một nơi.)

Definitions of Entrance

  1. 1
    noun
    lối vào

    A door, gate, or other opening that provides a way to go into a place.

    Một cánh cửa, cổng hoặc lối mở khác cho phép đi vào một nơi.

  2. 2
    noun
    sự vào

    The act of coming or going into a place.

    Hành động đến hoặc đi vào một nơi.

  3. 3
    verb
    làm mê hoặc

    To fill someone with wonder and delight, holding their entire attention.

    Làm ai đó đầy kinh ngạc và thích thú, thu hút toàn bộ sự chú ý của họ.

Example Sentences

“The main entrance to the building is on the north side.”

Lối vào chính của tòa nhà nằm ở phía bắc.

“Her beautiful singing completely entranced the audience.”

Giọng hát hay của cô ấy đã hoàn toàn làm mê hoặc khán giả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseentered
present participleentering
nounentrant
adjectiveentrancing
adjectiveentranced

Phrases & Idiomatic Expressions

make an entranceexpression

To appear in a dramatic or noticeable way.

grand entrancecollocation

A very impressive or showy arrival.