noun
English to Vietnamese Dictionary
entrails Meaning in Vietnamese (entrails nghĩa là gì)
ruột gan, nội tạng
ruột gan in English:entrails
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của entrails trong tiếng Việt là ruột gan, nội tạng. (Các cơ quan nội tạng của người hoặc động vật, đặc biệt là ruột, khi bị lấy ra hoặc lộ ra ngoài.)
Definitions of Entrails
- 1noun(formal)nội tạng
The internal organs of a human or animal, especially the intestines, when removed or exposed.
Các cơ quan nội tạng của người hoặc động vật, đặc biệt là ruột, khi bị lấy ra hoặc lộ ra ngoài.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: