noun
English to Vietnamese Dictionary
priests Meaning in Vietnamese (priests nghĩa là gì)
linh mục
linh mục in English:priests
Plural: priests
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của priests trong tiếng Việt là linh mục. (Các linh mục là những nhà lãnh đạo tôn giáo thực hiện các nghi lễ và buổi lễ thiêng liêng trong một đức tin cụ thể, thường đóng vai trò trung gian giữa thần thánh và cộng đồng.)
Definitions of Priests
- 1nounlinh mục
Priests are religious leaders who perform sacred rituals and ceremonies within a specific faith, often acting as intermediaries between the divine and the community.
Các linh mục là những nhà lãnh đạo tôn giáo thực hiện các nghi lễ và buổi lễ thiêng liêng trong một đức tin cụ thể, thường đóng vai trò trung gian giữa thần thánh và cộng đồng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
giáo dân
In English:
laityparishionerscongregants
Inflected Word Forms
nounpriest
nounpriesthood
adjectivepriestly