adjective
English to Vietnamese Dictionary
prima Meaning in Vietnamese (prima nghĩa là gì)
chính
Từ đồng nghĩa:đầu tiênhàng đầu
chính in English:prima
IPA:ˈpriːmə
Phonetic:prí-ma
Plural: primas
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của prima trong tiếng Việt là chính. (Chỉ sự đầu tiên về tầm quan trọng, chất lượng hoặc thứ tự, thường được dùng làm tiền tố hoặc trong các cụm từ cụ thể.)
Usage Note: Thường dùng trong các cụm từ cố định hoặc làm tiền tố.
Definitions of Prima
- 1adjective(formal)chính
Referring to something that is first in importance, quality, or order, often used as a prefix or in specific phrases.
Chỉ sự đầu tiên về tầm quan trọng, chất lượng hoặc thứ tự, thường được dùng làm tiền tố hoặc trong các cụm từ cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
chínhđầu tiênhàng đầu
In English:
firstchiefprincipal
Phrases & Idiomatic Expressions
prima donnaidiom
A very temperamental person with an inflated idea of their own importance.
prima facieexpression
Based on the first impression; accepted as correct until proved otherwise.
prima ballerinacollocation
The principal female dancer in a ballet company.