noun
English to Vietnamese Dictionary

priest Meaning in Vietnamese (priest nghĩa là gì)

linh mục, thầy tu
linh mục in English:priest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của priest trong tiếng Việt là linh mục, thầy tu. (Người thực hiện các nghi lễ và buổi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong một tôn giáo không phải Kitô giáo, hoặc một mục sư của Giáo hội Kitô giáo.)

Definitions of Priest

  1. 1
    noun
    thầy tu

    A person who performs religious rites and ceremonies, especially in a non-Christian religion, or a minister of the Christian church.

    Người thực hiện các nghi lễ và buổi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong một tôn giáo không phải Kitô giáo, hoặc một mục sư của Giáo hội Kitô giáo.

Example Sentences

casual

“The priest led the morning prayer service.”

Vị linh mục đã chủ trì buổi cầu nguyện buổi sáng.

casual

“She spoke to the priest about her spiritual concerns.”

Cô ấy đã nói chuyện với vị linh mục về những mối bận tâm về tâm linh của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

clergymanministerclericpastor

Inflected Word Forms

nounpriesthood
adjectivepriestly