pride Meaning in Vietnamese (pride nghĩa là gì)
Nghĩa của pride trong tiếng Việt là niềm tự hào, sự kiêu hãnh, tự hào. (Niềm tự hào là một cảm giác vui mừng sâu sắc hoặc sự hài lòng có được từ thành tích của bản thân, thành tích của những người mà mình có liên hệ mật thiết, hoặc từ những phẩm chất hoặc tài sản mà mình ngưỡng mộ.)

Definitions of Pride
- 1nounniềm tự hào
Pride is a feeling of deep pleasure or satisfaction derived from one's own achievements, the achievements of those with whom one is closely associated, or from qualities or possessions that one admires.
Niềm tự hào là một cảm giác vui mừng sâu sắc hoặc sự hài lòng có được từ thành tích của bản thân, thành tích của những người mà mình có liên hệ mật thiết, hoặc từ những phẩm chất hoặc tài sản mà mình ngưỡng mộ.
- 2
- 3verbtự hào
To pride oneself on something means to be especially proud of a particular quality or skill.
Tự hào về điều gì đó có nghĩa là đặc biệt tự hào về một phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể.
Example Sentences
“She takes great pride in her achievements.”
Cô ấy rất tự hào về những thành tích của mình.
“His excessive pride made him unpopular.”
“He prides himself on his honesty and integrity.”
Anh ấy tự hào về sự trung thực và chính trực của mình.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To feel satisfaction and pleasure in something one owns, does, or is associated with.
To do something that is humiliating or embarrassing, especially to admit one was wrong or to ask for help.