self-esteem Meaning in Vietnamese (self-esteem nghĩa là gì)
Nghĩa của self-esteem trong tiếng Việt là lòng tự trọng, sự quý trọng bản thân. (Lòng tự trọng đề cập đến cảm nhận chủ quan chung của một người về giá trị hoặc phẩm giá cá nhân.)
Definitions of Self-esteem
- 1nounsự quý trọng bản thân
Self-esteem refers to a person's overall subjective sense of personal worth or value.
Lòng tự trọng đề cập đến cảm nhận chủ quan chung của một người về giá trị hoặc phẩm giá cá nhân.
Example Sentences
“Developing healthy self-esteem is vital for personal growth.”
Việc phát triển lòng tự trọng lành mạnh là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
“Her self-esteem improved significantly after therapy.”
Lòng tự trọng của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau khi trị liệu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To increase one's confidence or sense of worth.
A lack of confidence and feeling of worthlessness.
A strong sense of confidence and personal worth.