noun
English to Vietnamese Dictionary

doorway Meaning in Vietnamese (doorway nghĩa là gì)

lối đi qua cửa
lối đi qua cửa in English:doorway
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của doorway trong tiếng Việt là lối đi qua cửa. (Một lối đi trong tường hoặc vách ngăn để có thể vào hoặc ra khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.)

Definitions of Doorway

  1. 1
    noun
    lối đi qua cửa

    A doorway is an opening in a wall or partition through which one can enter or exit a room or building.

    Một lối đi trong tường hoặc vách ngăn để có thể vào hoặc ra khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.

Example Sentences

casual

“She stood in the doorway, hesitant to enter the room.”

casual

“The old house had a grand stone doorway.”

Ngôi nhà cổ có một lối đi qua cửa bằng đá lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundoor
noundoorpost