noun
English to Vietnamese Dictionary

barrier Meaning in Vietnamese (barrier nghĩa là gì)

rào cản, hàng rào
rào cản in English:barrier
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của barrier trong tiếng Việt là rào cản, hàng rào. (Một cấu trúc hoặc vật thể vật lý ngăn chặn sự đi qua hoặc ngăn cách hai khu vực.)

Definitions of Barrier

  1. 1
    noun
    hàng rào

    A physical structure or object that blocks passage or separates two areas.

    Một cấu trúc hoặc vật thể vật lý ngăn chặn sự đi qua hoặc ngăn cách hai khu vực.

  2. 2
    noun
    rào cản

    An obstacle or circumstance that prevents progress, communication, or understanding.

    Một trở ngại hoặc hoàn cảnh ngăn cản sự tiến bộ, giao tiếp hoặc hiểu biết.

Example Sentences

casual

“The police set up a barrier to control the crowd.”

Cảnh sát đã dựng một hàng rào để kiểm soát đám đông.

general

“Language can be a barrier to effective communication.”

Ngôn ngữ có thể là một rào cản đối với giao tiếp hiệu quả.

casual

“They removed the barrier to allow free passage.”

Họ đã dỡ bỏ rào cản để cho phép đi lại tự do.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

obstaclehindranceimpedimentobstructionblockade

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounbarricade
adjectiveunbarred