other
English to Vietnamese Dictionary
barrie Meaning in Vietnamese (barrie nghĩa là gì)
Barrie
Barrie in English:barrie
Phonetic:Ba-ri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của barrie trong tiếng Việt là Barrie. (Barrie là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho người hoặc tên một thành phố ở Canada.)
Definitions of Barrie
- 1