noun
English to Vietnamese Dictionary

canada Meaning in Vietnamese (canada nghĩa là gì)

Canada
Canada in English:canada
Phonetic:Ca-na-đa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của canada trong tiếng Việt là Canada. (Canada là một quốc gia lớn ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên rộng lớn, các thành phố đa văn hóa và chất lượng cuộc sống cao.)

Definitions of Canada

  1. 1
    noun
    Canada

    Canada is a large country in North America, known for its vast natural landscapes, multicultural cities, and a high quality of life.

    Canada là một quốc gia lớn ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên rộng lớn, các thành phố đa văn hóa và chất lượng cuộc sống cao.

Example Sentences

general

“Canada is the second-largest country in the world by total area.”

Canada là quốc gia lớn thứ hai trên thế giới về tổng diện tích.

general

“Many international students choose to study in Canada.”

Nhiều sinh viên quốc tế chọn du học tại Canada.