noun
English to Vietnamese Dictionary

canal Meaning in Vietnamese (canal nghĩa là gì)

kênh đào
kênh đào in English:canal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của canal trong tiếng Việt là kênh đào. (Một con đường thủy nhân tạo được xây dựng để phục vụ giao thông, thủy lợi hoặc thoát nước.)

Definitions of Canal

  1. 1
    noun(standard)
    kênh đào

    A man-made waterway constructed for navigation, irrigation, or drainage.

    Một con đường thủy nhân tạo được xây dựng để phục vụ giao thông, thủy lợi hoặc thoát nước.

Example Sentences

agriculture

“The farmers rely on the canal for irrigating their fields.”

general

“Boats travel slowly along the narrow canal.”

Thuyền di chuyển chậm rãi dọc theo con kênh đào hẹp.

planning

“The government plans to build a new canal to connect the two lakes.”

Chính phủ có kế hoạch xây dựng một con kênh đào mới để nối hai hồ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

waterwaychannelaqueduct

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

river

Inflected Word Forms

nouncanalization
pluralcanals