fields Meaning in Vietnamese (fields nghĩa là gì)
Nghĩa của fields trong tiếng Việt là cánh đồng, lĩnh vực, bắt bóng. (Những khu đất trống, đặc biệt là khu đất dùng để chăn thả gia súc hoặc canh tác.)
Definitions of Fields
- 1nouncánh đồng
Areas of open land, especially one used for pasture or cultivation.
Những khu đất trống, đặc biệt là khu đất dùng để chăn thả gia súc hoặc canh tác.
- 2nounlĩnh vực
A particular branch of study or sphere of activity or interest.
Một nhánh nghiên cứu hoặc một phạm vi hoạt động hoặc sở thích cụ thể.
- 3verbbắt bóng
To catch or stop a ball and return it, especially in baseball or cricket.
Bắt hoặc chặn một quả bóng và trả lại, đặc biệt là trong bóng chày hoặc cricket.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To make a situation fair for everyone.
To answer a question, especially one that is difficult or unexpected.
The entire area that a person or animal can see when their eyes are fixed in one position.