fiend Meaning in Vietnamese (fiend nghĩa là gì)
Nghĩa của fiend trong tiếng Việt là ác quỷ, kẻ tàn bạo, nghiện. (Một ác quỷ là một linh hồn tà ác hoặc một con quỷ, thường được miêu tả là độc ác và tàn nhẫn trong văn hóa dân gian và văn học.)
Definitions of Fiend
- 1nounác quỷ
A fiend is an evil spirit or demon, often depicted as malevolent and cruel in folklore and literature.
Một ác quỷ là một linh hồn tà ác hoặc một con quỷ, thường được miêu tả là độc ác và tàn nhẫn trong văn hóa dân gian và văn học.
- 2
- 3noun(informal)nghiện
Informally, a fiend is someone who is extremely addicted to or enthusiastic about a particular activity or substance.
Một cách không trang trọng, một người nghiện là người cực kỳ nghiện hoặc đam mê một hoạt động hoặc chất cụ thể.
Example Sentences
“The ancient texts spoke of a powerful fiend lurking in the shadows.”
Các văn bản cổ nói về một ác quỷ hùng mạnh ẩn nấp trong bóng tối.
“He was a fiend for gossip, always eager to hear the latest rumors.”
Anh ta là một kẻ nghiện chuyện phiếm, luôn háo hức nghe những tin đồn mới nhất.
“The criminal was described as a fiend for his merciless actions.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: