noun
English to Vietnamese Dictionary

fiend Meaning in Vietnamese (fiend nghĩa là gì)

ác quỷ, kẻ tàn bạo, nghiện
ác quỷ in English:fiend
Phonetic:áck quỷ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fiend trong tiếng Việt là ác quỷ, kẻ tàn bạo, nghiện. (Một ác quỷ là một linh hồn tà ác hoặc một con quỷ, thường được miêu tả là độc ác và tàn nhẫn trong văn hóa dân gian và văn học.)

Definitions of Fiend

  1. 1
    noun
    ác quỷ

    A fiend is an evil spirit or demon, often depicted as malevolent and cruel in folklore and literature.

    Một ác quỷ là một linh hồn tà ác hoặc một con quỷ, thường được miêu tả là độc ác và tàn nhẫn trong văn hóa dân gian và văn học.

  2. 2
    noun
    kẻ tàn bạo

    A fiend can also refer to a wicked or cruel person who delights in inflicting suffering on others, showing extreme inhumanity.

    Một kẻ tàn bạo cũng có thể chỉ một người độc ác hoặc tàn nhẫn, thích thú với việc gây đau khổ cho người khác, thể hiện sự vô nhân đạo cực độ.

  3. 3
    noun(informal)
    nghiện

    Informally, a fiend is someone who is extremely addicted to or enthusiastic about a particular activity or substance.

    Một cách không trang trọng, một người nghiện là người cực kỳ nghiện hoặc đam mê một hoạt động hoặc chất cụ thể.

Example Sentences

“The ancient texts spoke of a powerful fiend lurking in the shadows.”

Các văn bản cổ nói về một ác quỷ hùng mạnh ẩn nấp trong bóng tối.

“He was a fiend for gossip, always eager to hear the latest rumors.”

Anh ta là một kẻ nghiện chuyện phiếm, luôn háo hức nghe những tin đồn mới nhất.

“The criminal was described as a fiend for his merciless actions.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

angelsainthero

Inflected Word Forms

adjectivefiendish
adverbfiendishly