literature Meaning in Vietnamese (literature nghĩa là gì)
Nghĩa của literature trong tiếng Việt là văn học, tài liệu. (Văn học là những tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm được coi là có giá trị nghệ thuật cao hoặc lâu dài.)
Definitions of Literature
- 1nounvăn học
Literature refers to written works, especially those considered of superior or lasting artistic merit.
Văn học là những tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm được coi là có giá trị nghệ thuật cao hoặc lâu dài.
- 2nountài liệu
It can also refer to books and writings published on a particular subject.
Nó cũng có thể đề cập đến sách và các bài viết được xuất bản về một chủ đề cụ thể.
Example Sentences
“She has a deep appreciation for classical literature.”
Cô ấy có sự trân trọng sâu sắc đối với văn học cổ điển.
“The course covers various genres of English literature.”
Khóa học bao gồm nhiều thể loại văn học Anh khác nhau.
“Reading literature helps to broaden one's perspective.”