adjective
English to Vietnamese Dictionary

classical Meaning in Vietnamese (classical nghĩa là gì)

cổ điển
cổ điển in English:classical
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của classical trong tiếng Việt là cổ điển. (Liên quan đến văn hóa, nghệ thuật hoặc văn học Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại, thường được coi là có giá trị lâu dài.)

Definitions of Classical

  1. 1
    adjective
    cổ điển

    Relating to ancient Greek or Roman culture, art, or literature, often considered to be of enduring value.

    Liên quan đến văn hóa, nghệ thuật hoặc văn học Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại, thường được coi là có giá trị lâu dài.

  2. 2
    adjective
    cổ điển

    Following an established or traditional form or style, especially in art, music, or literature.

    Theo một hình thức hoặc phong cách đã được thiết lập hoặc truyền thống, đặc biệt là trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.

  3. 3
    adjective
    cổ điển

    Referring to music written in the European tradition during a period lasting approximately from 1750 to 1830, or more generally to serious music.

    Đề cập đến âm nhạc được sáng tác theo truyền thống châu Âu trong một thời kỳ kéo dài khoảng từ năm 1750 đến 1830, hoặc nói chung hơn là âm nhạc nghiêm túc.

Example Sentences

casual

“She enjoys listening to classical music in the evenings.”

Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển vào buổi tối.

business

“The architect incorporated classical elements into the building's design.”

formal

“His writing style is very classical, reminiscent of 19th-century authors.”

Phong cách viết của anh ấy rất cổ điển, gợi nhớ đến các tác giả thế kỷ 19.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

traditionalstandardconventionalestablishedcanonical

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounclassic
nounclassicism
agent nounclassicist
adverbclassically