classic Meaning in Vietnamese (classic nghĩa là gì)
Nghĩa của classic trong tiếng Việt là kinh điển, điển hình, tác phẩm kinh điển. (Được đánh giá cao qua thời gian về chất lượng và sự xuất sắc, thường làm tiêu chuẩn hoặc mẫu mực.)
Definitions of Classic
- 1
- 2nountác phẩm kinh điển
A work of art, literature, or music that is of recognized and enduring value and has been admired for a long time.
Một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc có giá trị được công nhận và bền vững, được ngưỡng mộ trong thời gian dài.
- 3adjectiveđiển hình
Referring to something that is typical or characteristic of a particular person, thing, or situation.
Đề cập đến một cái gì đó mang tính điển hình hoặc đặc trưng của một người, vật hoặc tình huống cụ thể.
Example Sentences
“This classic novel has been read by generations of students.”
“She wore a classic black dress to the event.”
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đen cổ điển đến sự kiện.
“That's a classic example of poor planning.”
Đó là một ví dụ điển hình của việc lập kế hoạch tồi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A typical or perfect example of something.
A genre of rock music that was popular in the 1960s and 1970s.