noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

classes Meaning in Vietnamese (classes nghĩa là gì)

nounlớp, các lớp học, các tầng lớp
verbphân loại
lớp in English:classes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của classes trong tiếng Việt là lớp, các lớp học, các tầng lớp, phân loại. (Các lớp học đề cập đến các khoảng thời gian lên lịch giảng dạy, thường là trong môi trường trường học hoặc đại học, nơi sinh viên học một môn học cụ thể.)

Definitions of Classes

  1. 1
    noun
    các lớp học

    Classes refer to scheduled periods of instruction, typically in a school or university setting, where students learn a particular subject.

    Các lớp học đề cập đến các khoảng thời gian lên lịch giảng dạy, thường là trong môi trường trường học hoặc đại học, nơi sinh viên học một môn học cụ thể.

  2. 2
    noun
    các tầng lớp

    Classes can also denote divisions of society based on social or economic status.

    Các lớp cũng có thể chỉ các bộ phận của xã hội dựa trên địa vị xã hội hoặc kinh tế.

  3. 3
    verb
    phân loại

    As a verb, 'classes' means to assign something to a particular category or group.

    Với tư cách là động từ, 'classes' có nghĩa là gán một cái gì đó vào một danh mục hoặc nhóm cụ thể.

Example Sentences

casual

“She attends evening classes to learn Spanish.”

Cô ấy tham gia các lớp học buổi tối để học tiếng Tây Ban Nha.

formal

“The university offers a wide range of classes.”

casual

“He classes all modern art as abstract.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

breaksrecesses

Inflected Word Forms

infinitiveclassify
nounclass
nounclassification
nounclassmate
adjectiveclassified

Phrases & Idiomatic Expressions

class actidiom

A person or thing that is notably excellent or impressive.

class strugglecollocation

The conflict of interests between the workers and the ruling class in a capitalist society.

in a class of its ownidiom

Uniquely superior to others of its kind.