classes Meaning in Vietnamese (classes nghĩa là gì)
Nghĩa của classes trong tiếng Việt là lớp, các lớp học, các tầng lớp, phân loại. (Các lớp học đề cập đến các khoảng thời gian lên lịch giảng dạy, thường là trong môi trường trường học hoặc đại học, nơi sinh viên học một môn học cụ thể.)
Definitions of Classes
- 1nouncác lớp học
Classes refer to scheduled periods of instruction, typically in a school or university setting, where students learn a particular subject.
Các lớp học đề cập đến các khoảng thời gian lên lịch giảng dạy, thường là trong môi trường trường học hoặc đại học, nơi sinh viên học một môn học cụ thể.
- 2
- 3verbphân loại
As a verb, 'classes' means to assign something to a particular category or group.
Với tư cách là động từ, 'classes' có nghĩa là gán một cái gì đó vào một danh mục hoặc nhóm cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A person or thing that is notably excellent or impressive.
The conflict of interests between the workers and the ruling class in a capitalist society.
Uniquely superior to others of its kind.