enduring Meaning in Vietnamese (enduring nghĩa là gì)
Nghĩa của enduring trong tiếng Việt là bền bỉ, bền vững, chịu đựng. (Mô tả thứ gì đó tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian rất dài mà không có sự thay đổi hoặc suy giảm đáng kể.)
Definitions of Enduring
- 1adjectivebền vững
Describing something that continues to exist or last for a very long time without significant change or decline.
Mô tả thứ gì đó tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài trong một thời gian rất dài mà không có sự thay đổi hoặc suy giảm đáng kể.
- 2verbchịu đựng
The present participle form of 'endure', referring to the act of patiently bearing hardship, pain, or difficulty.
Dạng hiện tại phân từ của 'endure', đề cập đến hành động kiên nhẫn chịu đựng khó khăn, đau đớn hoặc gian khổ.
Example Sentences
“Her enduring love for her family was evident in all her actions.”
Tình yêu bền vững của cô ấy dành cho gia đình thể hiện rõ trong mọi hành động.
“The enduring appeal of classical music never fades.”
Sức hấp dẫn bền vững của nhạc cổ điển không bao giờ phai nhạt.
“He showed enduring patience despite the difficult circumstances.”
Anh ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn bền bỉ bất chấp hoàn cảnh khó khăn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: