adjective
English to Vietnamese Dictionary

fleeting Meaning in Vietnamese (fleeting nghĩa là gì)

thoáng qua, ngắn ngủi
thoáng qua in English:fleeting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fleeting trong tiếng Việt là thoáng qua, ngắn ngủi. (Mô tả thứ gì đó tồn tại trong một thời gian rất ngắn, trôi qua nhanh chóng.)

Definitions of Fleeting

  1. 1
    adjective
    ngắn ngủi

    Describing something that lasts for a very short time, passing quickly.

    Mô tả thứ gì đó tồn tại trong một thời gian rất ngắn, trôi qua nhanh chóng.

Example Sentences

“The joy of winning was fleeting, as they soon faced a new challenge.”

Niềm vui chiến thắng thật thoáng qua, vì họ sớm phải đối mặt với một thử thách mới.

“Life is a fleeting moment, so make the most of it.”

Cuộc đời là một khoảnh khắc phù du, vì vậy hãy tận dụng tối đa nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

brieftransientmomentaryephemeral

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounfleetness
adverbfleetingly