noun · adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
fleet Meaning in Vietnamese (fleet nghĩa là gì)
nounhạm đội
adjectivenhanh nhẹn
verbtrôi qua
hạm đội in English:fleet
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fleet trong tiếng Việt là hạm đội, nhanh nhẹn, trôi qua. (Một nhóm phương tiện, đặc biệt là tàu thuyền hoặc máy bay, hoạt động cùng nhau hoặc dưới cùng một sự sở hữu.)
Definitions of Fleet
- 1nounhạm đội
A group of vehicles, especially ships or aircraft, operating together or under the same ownership.
Một nhóm phương tiện, đặc biệt là tàu thuyền hoặc máy bay, hoạt động cùng nhau hoặc dưới cùng một sự sở hữu.
- 2
- 3
Example Sentences
“The entire fishing fleet returned to port due to the storm.”
“A fleet runner can easily win the race.”
Một vận động viên nhanh nhẹn có thể dễ dàng giành chiến thắng trong cuộc đua.
“Time will fleet away if you don't seize the moment.”
Thời gian sẽ trôi qua nhanh chóng nếu bạn không nắm bắt khoảnh khắc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounfleetness
adjectivefleeting
adverbfleetly