noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
convoy Meaning in Vietnamese (convoy nghĩa là gì)
nounđoàn hộ tống
verbhộ tống
đoàn hộ tống in English:convoy
Phonetic:đoàn hố tống
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của convoy trong tiếng Việt là đoàn hộ tống, hộ tống. (Một nhóm phương tiện hoặc tàu thuyền di chuyển cùng nhau, thường đi kèm với quân đội vũ trang, tàu chiến hoặc các phương tiện khác để bảo vệ.)
Definitions of Convoy
- 1nounđoàn hộ tống
A group of vehicles or ships traveling together, typically accompanied by armed troops, warships, or other vehicles for protection.
Một nhóm phương tiện hoặc tàu thuyền di chuyển cùng nhau, thường đi kèm với quân đội vũ trang, tàu chiến hoặc các phương tiện khác để bảo vệ.
- 2verbhộ tống
To accompany or escort someone or something, especially for protection.
Đi cùng hoặc đưa tiễn ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là để bảo vệ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseconvoyed
present participleconvoying
pluralconvoys