noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

caravan Meaning in Vietnamese (caravan nghĩa là gì)

nounđoàn lữ hành, nhà di động
verbđi du lịch theo đoàn
đoàn lữ hành in English:caravan
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của caravan trong tiếng Việt là đoàn lữ hành, nhà di động, đi du lịch theo đoàn. (Một đoàn lữ hành là một nhóm người, thường là thương nhân hoặc người hành hương, đi du lịch cùng nhau để được an toàn qua các vùng khó khăn hoặc nguy hiểm.)

Concept Illustration
Caravan visual illustration - Meaning in Vietnamese (đoàn lữ hành)
Visual representation of "caravan"

Definitions of Caravan

  1. 1
    noun
    đoàn lữ hành

    A caravan is a group of people, often merchants or pilgrims, traveling together for safety through difficult or dangerous regions.

    Một đoàn lữ hành là một nhóm người, thường là thương nhân hoặc người hành hương, đi du lịch cùng nhau để được an toàn qua các vùng khó khăn hoặc nguy hiểm.

  2. 2
    noun
    nhà di động

    In British English, a caravan refers to a trailer or vehicle designed for living in, often towed by a car for vacations.

    Trong tiếng Anh của Anh, nhà di động (caravan) là một loại xe kéo hoặc phương tiện được thiết kế để ở, thường được kéo bởi ô tô cho các kỳ nghỉ.

  3. 3
    verb
    đi du lịch theo đoàn

    To travel in a caravan, either as a group or in a recreational vehicle.

    Đi du lịch theo đoàn, hoặc theo nhóm hoặc trong một phương tiện giải trí.

Example Sentences

“The ancient caravan journeyed across the desert, carrying precious spices.”

“We rented a caravan for our summer holiday by the sea.”

Chúng tôi đã thuê một nhà di động cho kỳ nghỉ hè của mình bên bờ biển.

“They plan to caravan across Europe next year.”

Họ dự định đi du lịch theo đoàn khắp châu Âu vào năm tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

convoyprocessiontrain

Inflected Word Forms

gerundcaravanning
agent nouncaravanner