noun
English to Vietnamese Dictionary

carb Meaning in Vietnamese (carb nghĩa là gì)

carbohydrate, cac-bo-hi-đrat
carbohydrate in English:carb
Phonetic:cac-bo-hi-đrat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carb trong tiếng Việt là carbohydrate, cac-bo-hi-đrat. (Carb là cách viết tắt không trang trọng của carbohydrate, một chất dinh dưỡng đa lượng có trong thực phẩm như bánh mì, mì ống và trái cây, mà cơ thể chuyển đổi thành glucose để lấy năng lượng.)

Definitions of Carb

  1. 1
    noun(informal)
    cac-bo-hi-đrat

    Carb is an informal abbreviation for carbohydrate, a macronutrient found in foods like bread, pasta, and fruits, which the body converts into glucose for energy.

    Carb là cách viết tắt không trang trọng của carbohydrate, một chất dinh dưỡng đa lượng có trong thực phẩm như bánh mì, mì ống và trái cây, mà cơ thể chuyển đổi thành glucose để lấy năng lượng.

Example Sentences

casual

“I'm trying to cut down on carbs to lose weight.”

Tôi đang cố gắng cắt giảm carbohydrate để giảm cân.

casual

“This meal is high in protein and low in carbs.”

Bữa ăn này giàu protein và ít carbohydrate.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

carbohydratesaccharide

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncarbohydrate
adjectivelow-carb

Phrases & Idiomatic Expressions

low-carb dietcollocation

A dietary plan that restricts carbohydrate intake.

no-carbexpression

Containing no carbohydrates.