noun
English to Vietnamese Dictionary

fruits Meaning in Vietnamese (fruits nghĩa là gì)

trái cây, kết quả
trái cây in English:fruits
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fruits trong tiếng Việt là trái cây, kết quả. (Bộ phận sinh sản ăn được của thực vật có hạt, đặc biệt là loại có cùi thịt ngọt, thường ăn sống.)

Definitions of Fruits

  1. 1
    noun
    trái cây

    The edible reproductive body of a seed plant, especially one having a sweet pulp, typically eaten raw.

    Bộ phận sinh sản ăn được của thực vật có hạt, đặc biệt là loại có cùi thịt ngọt, thường ăn sống.

  2. 2
    noun
    kết quả

    The beneficial results or consequences of an action or effort.

    Những kết quả hoặc hậu quả có lợi của một hành động hoặc nỗ lực.

Example Sentences

casual

“She bought a variety of fresh fruits from the market.”

casual

“Eating fruits daily is good for your health.”

Ăn trái cây hàng ngày rất tốt cho sức khỏe của bạn.

formal

“His hard work finally bore fruits.”

Sự chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã mang lại kết quả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfruit
adjectivefruity
adjectivefruitful
adverbfruitfully