noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

buggy Meaning in Vietnamese (buggy nghĩa là gì)

nounxe đẩy, xe địa hình, xe đẩy em bé
adjectivecó rệp
xe đẩy in English:buggy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buggy trong tiếng Việt là xe đẩy, xe địa hình, xe đẩy em bé, có rệp. (Một loại xe nhỏ, nhẹ, thường có mui trần và được thiết kế để chạy trên địa hình hiểm trở hoặc làm phương tiện giải trí.)

Concept Illustration
Buggy visual illustration - Meaning in Vietnamese (xe đẩy)
Visual representation of "buggy"

Definitions of Buggy

  1. 1
    noun
    xe địa hình

    A small, lightweight vehicle, often open-topped and designed for off-road use or as a recreational vehicle.

    Một loại xe nhỏ, nhẹ, thường có mui trần và được thiết kế để chạy trên địa hình hiểm trở hoặc làm phương tiện giải trí.

  2. 2
    noun
    xe đẩy em bé

    A light folding pushchair for a baby or young child.

    Một loại xe đẩy nhẹ, có thể gấp lại được dùng để đẩy em bé hoặc trẻ nhỏ.

  3. 3
    adjective
    có rệp

    Infested with or full of insects, especially bedbugs.

    Bị nhiễm hoặc đầy côn trùng, đặc biệt là rệp giường.

Example Sentences

“They rented a dune buggy to explore the desert.”

Họ đã thuê một chiếc xe địa hình để khám phá sa mạc.

“She pushed the baby in a new buggy.”

Cô ấy đẩy em bé trong một chiếc xe đẩy em bé mới.

“The old mattress was buggy and needed to be thrown out.”

Tấm nệm cũ có rệp và cần phải vứt bỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cartstrollercarriage

Inflected Word Forms

nounbugginess
pluralbuggies